TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pastel

danh từ giống đực (m)
/pas.tɛl/ giọng máy của trình duyệt

pastel nghĩa là màu phấn, tranh màu phấn.

Nghĩa của pastel

Danh từ · giống đực

  1. Hội họa Màu phấn.
  2. Tranh màu phấn.
  3. Thực vật học Cây cải nhuộm.

Dạng từ của pastel

Đi với mạo từ: un pastel · le pastel

Số nhiềupastels

Họ từ của pastel

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ woad; pastel

Câu hỏi thường gặp

pastel nghĩa là gì?

pastel (danh từ) nghĩa là màu phấn, tranh màu phấn.

pastel phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pastel (giọng Pháp chuẩn): /pas.tɛl/.

pastel là giống đực hay giống cái?

pastel là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.