pastille
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pas.tij/ giọng máy của trình duyệt
pastille nghĩa là viên kẹo, viên ngậm.
Nghĩa của pastille
Danh từ · giống cái
- Viên kẹo.
- Dược học Viên ngậm.
- Hương thỏi (để đốt cho thơm).
Dạng từ của pastille
Đi với mạo từ: une pastille · la pastille
| Số nhiều | pastilles |
Họ từ của pastille
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ small roll of dough containing fragrant ingredients baked in order to perfume the air; pastille, lozenge, drop (medicinal or candy); lozenge-shaped figure in a design; the conductive part of a printed circuit board that components are fixed to
Câu hỏi thường gặp
pastille nghĩa là gì?
pastille (danh từ) nghĩa là viên kẹo, viên ngậm.
pastille phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pastille (giọng Pháp chuẩn): /pas.tij/.
pastille là giống đực hay giống cái?
pastille là danh từ giống cái (dùng với une, la).