TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pastille

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pas.tij/ giọng máy của trình duyệt

pastille nghĩa là viên kẹo, viên ngậm.

Nghĩa của pastille

Danh từ · giống cái

  1. Viên kẹo.
  2. Dược học Viên ngậm.
  3. Hương thỏi (để đốt cho thơm).

Dạng từ của pastille

Đi với mạo từ: une pastille · la pastille

Số nhiềupastilles

Họ từ của pastille

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ small roll of dough containing fragrant ingredients baked in order to perfume the air; pastille, lozenge, drop (medicinal or candy); lozenge-shaped figure in a design; the conductive part of a printed circuit board that components are fixed to

Câu hỏi thường gặp

pastille nghĩa là gì?

pastille (danh từ) nghĩa là viên kẹo, viên ngậm.

pastille phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pastille (giọng Pháp chuẩn): /pas.tij/.

pastille là giống đực hay giống cái?

pastille là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.