TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

berger

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/bɛʁ.ʒe/ giọng máy của trình duyệt

berger nghĩa là người chăn cừu, mục đồng, cha.

Nghĩa của berger

Danh từ · giống đực

  1. Người chăn cừu, mục đồng.
  2. Tôn giáo Cha.
  3. Chó becjê.
    • étoile du bergersao mai, Kim tinh
    • l'heure du bergerxem heure

Dạng từ của berger

Đi với mạo từ: un berger · le berger

Số nhiềubergers
Giống cáibergère

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với berger

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ shepherd

Câu hỏi thường gặp

berger nghĩa là gì?

berger (danh từ) nghĩa là người chăn cừu, mục đồng, cha.

berger phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của berger (giọng Pháp chuẩn): /bɛʁ.ʒe/.

berger là giống đực hay giống cái?

berger là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.