TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

berge

danh từ giống cái (f)
/bɛʁʒ/ giọng máy của trình duyệt

berge nghĩa là bờ, tuổi.

Nghĩa của berge

Danh từ · giống cái

  1. Bờ (sông, đường).
  2. Tiếng lóng, biệt ngữ Tuổi.
    • Cinquante bergesnăm mươi tuổi

Dạng từ của berge

Đi với mạo từ: une berge · la berge

Số nhiềuberges
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bank (of river, canal); raised pavement, banked edge
  • Danh từ year

Câu hỏi thường gặp

berge nghĩa là gì?

berge (danh từ) nghĩa là bờ, tuổi.

berge phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của berge (giọng Pháp chuẩn): /bɛʁʒ/.

berge là giống đực hay giống cái?

berge là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.