TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bergamotier

danh từ giống đực (m)
/bɛʁ.ɡa.mɔ.tje/ giọng máy của trình duyệt

bergamotier nghĩa là cây cam becgamot.

Nghĩa của bergamotier

Danh từ · giống đực

  1. Thực vật học Cây cam becgamot.

Dạng từ của bergamotier

Đi với mạo từ: un bergamotier · le bergamotier

Số nhiềubergamotiers
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bergamot

Câu hỏi thường gặp

bergamotier nghĩa là gì?

bergamotier (danh từ) nghĩa là cây cam becgamot.

bergamotier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bergamotier (giọng Pháp chuẩn): /bɛʁ.ɡa.mɔ.tje/.

bergamotier là giống đực hay giống cái?

bergamotier là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.