TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pâquerette

danh từ giống cái (f)
/pa.kʁɛt/ giọng máy của trình duyệt

pâquerette nghĩa là cúc đầu xuân.

Nghĩa của pâquerette

Danh từ · giống cái

  1. Thực vật học Cúc đầu xuân.

Dạng từ của pâquerette

Đi với mạo từ: une pâquerette · la pâquerette

Số nhiềupâquerettes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ daisy

Câu hỏi thường gặp

pâquerette nghĩa là gì?

pâquerette (danh từ) nghĩa là cúc đầu xuân.

pâquerette phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pâquerette (giọng Pháp chuẩn): /pa.kʁɛt/.

pâquerette là giống đực hay giống cái?

pâquerette là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.