TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pâque

danh từ giống cái (f)
/pak/ giọng máy của trình duyệt

pâque nghĩa là lễ quá hải.

Nghĩa của pâque

Danh từ · giống cái

  1. Lễ quá hải (của người Do Thái khi ra khỏi Ai Cập).

Dạng từ của pâque

Đi với mạo từ: une pâque · la pâque

Câu hỏi thường gặp

pâque nghĩa là gì?

pâque (danh từ) nghĩa là lễ quá hải.

pâque phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pâque (giọng Pháp chuẩn): /pak/.

pâque là giống đực hay giống cái?

pâque là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.