TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pâmoison

danh từ giống cái (f)
/pa.mwa.zɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

pâmoison nghĩa là sự ngây ngất, sự xỉu.

Nghĩa của pâmoison

Danh từ · giống cái

  1. Từ cũ, nghĩa cũ Sự ngây ngất, sự xỉu.
    • Tomber en pâmoisonngất đi

Dạng từ của pâmoison

Đi với mạo từ: une pâmoison · la pâmoison

Số nhiềupâmoisons
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ swoon

Câu hỏi thường gặp

pâmoison nghĩa là gì?

pâmoison (danh từ) nghĩa là sự ngây ngất, sự xỉu.

pâmoison phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pâmoison (giọng Pháp chuẩn): /pa.mwa.zɔ̃/.

pâmoison là giống đực hay giống cái?

pâmoison là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.