pâmoison
danh từ giống cái (f)
/pa.mwa.zɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
pâmoison nghĩa là sự ngây ngất, sự xỉu.
Nghĩa của pâmoison
Danh từ · giống cái
- Từ cũ, nghĩa cũ Sự ngây ngất, sự xỉu.
- Tomber en pâmoisonngất đi
Dạng từ của pâmoison
Đi với mạo từ: une pâmoison · la pâmoison
| Số nhiều | pâmoisons |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ swoon
Câu hỏi thường gặp
pâmoison nghĩa là gì?
pâmoison (danh từ) nghĩa là sự ngây ngất, sự xỉu.
pâmoison phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pâmoison (giọng Pháp chuẩn): /pa.mwa.zɔ̃/.
pâmoison là giống đực hay giống cái?
pâmoison là danh từ giống cái (dùng với une, la).