TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pâteux

/pa.tø/ giọng máy của trình duyệt

pâteux nghĩa là sền sệt, nhão.

Nghĩa của pâteux

Tính từ

  1. Sền sệt, nhão.
    • Matière pâteusechất nhõa
    • Encre pâteusemực đặc

Dạng từ của pâteux

Giống cáipâteuse /pa.tøz/
Giống cái số nhiềupâteuses

Cụm từ, thành ngữ với pâteux

  • avoir la bouche (la langue) pâteuse — nói lúng búng
  • style pâteux — lời văn lúng túng, lời văn nặng nề
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ doughy, mushy

Câu hỏi thường gặp

pâteux nghĩa là gì?

pâteux (tính từ) nghĩa là sền sệt, nhão.

pâteux phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pâteux (giọng Pháp chuẩn): /pa.tø/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.