TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pastiche

danh từ giống đực (m)
/pas.tiʃ/ giọng máy của trình duyệt

pastiche nghĩa là bài phỏng theo, tác phẩm phỏng theo.

Nghĩa của pastiche

Danh từ · giống đực

  1. Bài phỏng theo, tác phẩm phỏng theo.

Dạng từ của pastiche

Đi với mạo từ: un pastiche · le pastiche

Số nhiềupastiches
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pastiche

Câu hỏi thường gặp

pastiche nghĩa là gì?

pastiche (danh từ) nghĩa là bài phỏng theo, tác phẩm phỏng theo.

pastiche phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pastiche (giọng Pháp chuẩn): /pas.tiʃ/.

pastiche là giống đực hay giống cái?

pastiche là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.