pastiche
danh từ giống đực (m)
/pas.tiʃ/ giọng máy của trình duyệt
pastiche nghĩa là bài phỏng theo, tác phẩm phỏng theo.
Nghĩa của pastiche
Danh từ · giống đực
- Bài phỏng theo, tác phẩm phỏng theo.
Dạng từ của pastiche
Đi với mạo từ: un pastiche · le pastiche
| Số nhiều | pastiches |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pastiche
Câu hỏi thường gặp
pastiche nghĩa là gì?
pastiche (danh từ) nghĩa là bài phỏng theo, tác phẩm phỏng theo.
pastiche phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pastiche (giọng Pháp chuẩn): /pas.tiʃ/.
pastiche là giống đực hay giống cái?
pastiche là danh từ giống đực (dùng với un, le).