TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

surhaussé

/syʁose/ giọng máy của trình duyệt

surhaussé nghĩa là cao.

Nghĩa của surhaussé

Tính từ

  1. Kiến trúc (nâng) cao (bề cao hơn nửa bề rộng).
    • Voûte surhausséevòm cao

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với surhaussé

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

surhaussé nghĩa là gì?

surhaussé (tính từ) nghĩa là cao.

surhaussé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của surhaussé (giọng Pháp chuẩn): /syʁose/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.