TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

surhausser

giọng máy của trình duyệt

surhausser nghĩa là nâng cao hơn.

Nghĩa của surhausser

Ngoại động từ

  1. Nâng cao hơn.
    • Surhausser un murnâng cao hơn bức tưởng
    • Surhausser le prix des denrées alimentairesnâng giá thực phẩm cao hơn

Câu hỏi thường gặp

surhausser nghĩa là gì?

surhausser (ngoại động từ) nghĩa là nâng cao hơn.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.