TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

surhomme

danh từ giống đực (m)
/sy.ʁɔm/ giọng máy của trình duyệt

surhomme nghĩa là siêu nhân.

Nghĩa của surhomme

Danh từ · giống đực

  1. Siêu nhân.

Dạng từ của surhomme

Đi với mạo từ: un surhomme · le surhomme

Số nhiềusurhommes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với surhomme

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ superman (übermensch); alpha male

Câu hỏi thường gặp

surhomme nghĩa là gì?

surhomme (danh từ) nghĩa là siêu nhân.

surhomme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của surhomme (giọng Pháp chuẩn): /sy.ʁɔm/.

surhomme là giống đực hay giống cái?

surhomme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.