TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sous-homme

danh từ giống đực (m)
/su.ɔm/ giọng máy của trình duyệt

sous-homme nghĩa là kẻ bần tiện.

Nghĩa của sous-homme

Danh từ · giống đực

  1. Kẻ bần tiện.

Dạng từ của sous-homme

Đi với mạo từ: un sous-homme · le sous-homme

Số nhiềusous-hommes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ subhuman

Câu hỏi thường gặp

sous-homme nghĩa là gì?

sous-homme (danh từ) nghĩa là kẻ bần tiện.

sous-homme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sous-homme (giọng Pháp chuẩn): /su.ɔm/.

sous-homme là giống đực hay giống cái?

sous-homme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.