TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sous-gouverneur

danh từ giống đực (m)
/suguvɛʁnœʁ/ giọng máy của trình duyệt

sous-gouverneur nghĩa là phó thống đốc.

Nghĩa của sous-gouverneur

Danh từ · giống đực

  1. Phó thống đốc.
    • Sous-gouverneur de la banquephó thống đốc ngân hàng

Dạng từ của sous-gouverneur

Đi với mạo từ: un sous-gouverneur · le sous-gouverneur

Số nhiềusous-gouverneurs
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ subgovernor

Câu hỏi thường gặp

sous-gouverneur nghĩa là gì?

sous-gouverneur (danh từ) nghĩa là phó thống đốc.

sous-gouverneur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sous-gouverneur (giọng Pháp chuẩn): /suguvɛʁnœʁ/.

sous-gouverneur là giống đực hay giống cái?

sous-gouverneur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.