TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

altier

/al.tje/ giọng máy của trình duyệt

altier nghĩa là kiêu kỳ, cao.

Nghĩa của altier

Tính từ

  1. Kiêu kỳ.
    • L'air altiervẻ kiêu kỳ
  2. Từ cũ, nghĩa cũ Cao.
    • monts altiersnúi cao

Dạng từ của altier

Số nhiềualtiers
Giống cáialtière /al.tjɛʁ/
Giống cái số nhiềualtières
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ haughty

Câu hỏi thường gặp

altier nghĩa là gì?

altier (tính từ) nghĩa là kiêu kỳ, cao.

altier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của altier (giọng Pháp chuẩn): /al.tje/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.