altier
/al.tje/ giọng máy của trình duyệt
altier nghĩa là kiêu kỳ, cao.
Nghĩa của altier
Tính từ
- Kiêu kỳ.
- L'air altiervẻ kiêu kỳ
- Từ cũ, nghĩa cũ Cao.
- monts altiersnúi cao
Dạng từ của altier
| Số nhiều | altiers |
| Giống cái | altière /al.tjɛʁ/ |
| Giống cái số nhiều | altières |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ haughty
Câu hỏi thường gặp
altier nghĩa là gì?
altier (tính từ) nghĩa là kiêu kỳ, cao.
altier phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của altier (giọng Pháp chuẩn): /al.tje/.