TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

altimètre

danh từ giống đực (m)
/al.ti.mɛtʁ/ giọng máy của trình duyệt

altimètre nghĩa là cao kế.

Nghĩa của altimètre

Danh từ · giống đực

  1. Địa chất, địa lý Cao kế.

Dạng từ của altimètre

Đi với mạo từ: un altimètre · l'altimètre

Số nhiềualtimètres
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ altimeter

Câu hỏi thường gặp

altimètre nghĩa là gì?

altimètre (danh từ) nghĩa là cao kế.

altimètre phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của altimètre (giọng Pháp chuẩn): /al.ti.mɛtʁ/.

altimètre là giống đực hay giống cái?

altimètre là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.