altimétrie
danh từ giống cái (f)
/al.ti.me.tʁi/ giọng máy của trình duyệt
altimétrie nghĩa là phép đo độ cao, ký hiệu địa hình.
Nghĩa của altimétrie
Danh từ · giống cái
- Phép đo độ cao.
- Ký hiệu địa hình (trên bản đồ).
Dạng từ của altimétrie
Đi với mạo từ: une altimétrie · l'altimétrie
| Số nhiều | altimétries |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ altimetry
Câu hỏi thường gặp
altimétrie nghĩa là gì?
altimétrie (danh từ) nghĩa là phép đo độ cao, ký hiệu địa hình.
altimétrie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của altimétrie (giọng Pháp chuẩn): /al.ti.me.tʁi/.
altimétrie là giống đực hay giống cái?
altimétrie là danh từ giống cái (dùng với une, la).