TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

altiport

danh từ giống đực (m)
/al.ti.pɔʁ/ giọng máy của trình duyệt

altiport nghĩa là sân bay núi cao.

Nghĩa của altiport

Danh từ · giống đực

  1. Sân bay núi cao.

Dạng từ của altiport

Đi với mạo từ: un altiport · l'altiport

Số nhiềualtiports
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mountain airfield

Câu hỏi thường gặp

altiport nghĩa là gì?

altiport (danh từ) nghĩa là sân bay núi cao.

altiport phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của altiport (giọng Pháp chuẩn): /al.ti.pɔʁ/.

altiport là giống đực hay giống cái?

altiport là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.