altise
danh từ giống cái (f)
/al.tiz/ giọng máy của trình duyệt
altise nghĩa là bọ nhảy.
Nghĩa của altise
Danh từ · giống cái
- Động vật học Bọ nhảy.
Dạng từ của altise
Đi với mạo từ: une altise · l'altise
| Số nhiều | altises |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ flea beetle (of tribe Alticini)
Câu hỏi thường gặp
altise nghĩa là gì?
altise (danh từ) nghĩa là bọ nhảy.
altise phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của altise (giọng Pháp chuẩn): /al.tiz/.
altise là giống đực hay giống cái?
altise là danh từ giống cái (dùng với une, la).