TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

altise

danh từ giống cái (f)
/al.tiz/ giọng máy của trình duyệt

altise nghĩa là bọ nhảy.

Nghĩa của altise

Danh từ · giống cái

  1. Động vật học Bọ nhảy.

Dạng từ của altise

Đi với mạo từ: une altise · l'altise

Số nhiềualtises
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ flea beetle (of tribe Alticini)

Câu hỏi thường gặp

altise nghĩa là gì?

altise (danh từ) nghĩa là bọ nhảy.

altise phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của altise (giọng Pháp chuẩn): /al.tiz/.

altise là giống đực hay giống cái?

altise là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.