altiste
danh từ cả hai giống
/al.tist/ giọng máy của trình duyệt
altiste nghĩa là người chơi antô.
Nghĩa của altiste
Danh từ · cả hai giống
- Người chơi antô.
Dạng từ của altiste
| Số nhiều | altistes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ violist (person who plays the viola); alto saxophonist (person who plays the alto saxophone)
Câu hỏi thường gặp
altiste nghĩa là gì?
altiste (danh từ) nghĩa là người chơi antô.
altiste phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của altiste (giọng Pháp chuẩn): /al.tist/.
altiste là giống đực hay giống cái?
altiste là danh từ cả hai giống.