TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

altiste

danh từ cả hai giống
/al.tist/ giọng máy của trình duyệt

altiste nghĩa là người chơi antô.

Nghĩa của altiste

Danh từ · cả hai giống

  1. Người chơi antô.

Dạng từ của altiste

Số nhiềualtistes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ violist (person who plays the viola); alto saxophonist (person who plays the alto saxophone)

Câu hỏi thường gặp

altiste nghĩa là gì?

altiste (danh từ) nghĩa là người chơi antô.

altiste phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của altiste (giọng Pháp chuẩn): /al.tist/.

altiste là giống đực hay giống cái?

altiste là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.