TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

altitude

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/al.ti.tyd/ giọng máy của trình duyệt

altitude nghĩa là độ cao.

Nghĩa của altitude

Danh từ · giống cái

  1. Độ cao.
    • Altitude d'une montagneđộ cao của một quả núi
    • Mal d'altitude(y học) chứng say độ cao

Dạng từ của altitude

Đi với mạo từ: une altitude · l'altitude

Số nhiềualtitudes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ altitude

Câu hỏi thường gặp

altitude nghĩa là gì?

altitude (danh từ) nghĩa là độ cao.

altitude phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của altitude (giọng Pháp chuẩn): /al.ti.tyd/.

altitude là giống đực hay giống cái?

altitude là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.