Biểu lộ tiếng Pháp là gì?
"biểu lộ" trong tiếng Pháp là témoigner (ngoại động từ), exprimer (ngoại động từ), manifester (ngoại động từ).
témoigner Ngoại động từ
/te.mwa.ɲe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Biểu lộ, tỏ ra.
- Témoigner ses sentiments par des paroles biểu lộ tình cảm bằng lời nói
exprimer Ngoại động từ
/ɛk.spʁi.me/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Biểu đạt, biểu lộ, tỏ bày; biểu thị.
- Exprimer sa douleur biểu lộ sự đau đớn của mình
- Exprimer le beau biểu thị cái đẹp
manifester Ngoại động từ
/ma.ni.fɛs.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Biểu lộ, bày tỏ.
- Manifester sa volonté biểu lộ ý chí
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "biểu lộ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- révélateurTính từ · Biểu lộ, tiết lộ
- respirerNội động từ · Biểu lộ
- trahirNgoại động từ · Biểu lộ
- marquerNgoại động từ · Biểu lộ, tỏ rõ
- révélerNgoại động từ · Biểu lộ, tỏ rõ
- démontrerNgoại động từ · Chứng tỏ, biểu lộ
- significatifTính từ · Biểu lộ, chứng tỏ
- écloreNội động từ · Hé ra, ló ra, biểu lộ, biểu hiện
- témoignageDanh từ · Bằng chứng, sự biểu lộ
- expressionDanh từ · Sự phát biểu, sự biểu lộ; sự biểu hiện
- démonstrationDanh từ · Sự biểu lộ (tình cảm)
- manifestationDanh từ · Sự biểu lộ
- émanationDanh từ · Cái toát ra, cái biểu lộ
- éclosionDanh từ · Sự biểu lộ, sự biểu hiện
Câu hỏi thường gặp
Biểu lộ tiếng Pháp là gì?
"biểu lộ" trong tiếng Pháp là témoigner (ngoại động từ), exprimer (ngoại động từ), manifester (ngoại động từ).