émanation
émanation nghĩa là sự bốc lên, sự xông lên, xạ khí.
Nghĩa của émanation
Danh từ · giống cái
- Sự bốc lên, sự xông lên; hơi bốc lên.
- Vật lý học Xạ khí.
- Tôn giáo Thiên xạ.
- Nghĩa bóng Cái toát ra, cái biểu lộ.
Dạng từ của émanation
Đi với mạo từ: une émanation · l'émanation
| Số nhiều | émanations |
Câu ví dụ với émanation
- Les émanations industrielles polluent l'air. Khí thải từ nhà máy làm ô nhiễm không khí.Tatoeba #963597
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ emanation, emission
Câu hỏi thường gặp
émanation nghĩa là gì?
émanation (danh từ) nghĩa là sự bốc lên, sự xông lên, xạ khí.
émanation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của émanation (giọng Pháp chuẩn): /e.ma.na.sjɔ̃/.
émanation là giống đực hay giống cái?
émanation là danh từ giống cái (dùng với une, la).