TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

émanation

danh từ giống cái (f)
/e.ma.na.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

émanation nghĩa là sự bốc lên, sự xông lên, xạ khí.

Nghĩa của émanation

Danh từ · giống cái

  1. Sự bốc lên, sự xông lên; hơi bốc lên.
  2. Vật lý học Xạ khí.
  3. Tôn giáo Thiên xạ.
  4. Nghĩa bóng Cái toát ra, cái biểu lộ.

Dạng từ của émanation

Đi với mạo từ: une émanation · l'émanation

Số nhiềuémanations

Câu ví dụ với émanation

  • Les émanations industrielles polluent l'air. Khí thải từ nhà máy làm ô nhiễm không khí.Tatoeba #963597

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ emanation, emission

Câu hỏi thường gặp

émanation nghĩa là gì?

émanation (danh từ) nghĩa là sự bốc lên, sự xông lên, xạ khí.

émanation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của émanation (giọng Pháp chuẩn): /e.ma.na.sjɔ̃/.

émanation là giống đực hay giống cái?

émanation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.