TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

émaillure

danh từ giống cái (f)
/emajyʁ/ giọng máy của trình duyệt

émaillure nghĩa là thuật tráng men, đồ tráng men.

Nghĩa của émaillure

Danh từ · giống cái

  1. Thuật tráng men.
  2. Đồ tráng men.

Dạng từ của émaillure

Đi với mạo từ: une émaillure · l'émaillure

Số nhiềuémaillures
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ enamelwork

Câu hỏi thường gặp

émaillure nghĩa là gì?

émaillure (danh từ) nghĩa là thuật tráng men, đồ tráng men.

émaillure phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của émaillure (giọng Pháp chuẩn): /emajyʁ/.

émaillure là giống đực hay giống cái?

émaillure là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.