éclosion
danh từ giống cái (f)
/e.klo.zjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
éclosion nghĩa là sự nở, sự biểu lộ, sự biểu hiện.
Nghĩa của éclosion
Danh từ · giống cái
- Sự nở.
- L'éclosion d'une couvéesự nở một lứa trứng
- L'éclosion d'une fleursự nở hoa
- Nghĩa bóng Sự biểu lộ, sự biểu hiện.
- L'éclosion d'un talentsự biểu lộ một tài năng
Dạng từ của éclosion
Đi với mạo từ: une éclosion · l'éclosion
| Số nhiều | éclosions |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với éclosion
Trái nghĩa
Họ từ của éclosion
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ eclosion; hatching; the act of an egg hatching; sudden appearance of something, outbreak
Câu hỏi thường gặp
éclosion nghĩa là gì?
éclosion (danh từ) nghĩa là sự nở, sự biểu lộ, sự biểu hiện.
éclosion phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của éclosion (giọng Pháp chuẩn): /e.klo.zjɔ̃/.
éclosion là giống đực hay giống cái?
éclosion là danh từ giống cái (dùng với une, la).