TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

éclosion

danh từ giống cái (f)
/e.klo.zjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

éclosion nghĩa là sự nở, sự biểu lộ, sự biểu hiện.

Nghĩa của éclosion

Danh từ · giống cái

  1. Sự nở.
    • L'éclosion d'une couvéesự nở một lứa trứng
    • L'éclosion d'une fleursự nở hoa
  2. Nghĩa bóng Sự biểu lộ, sự biểu hiện.
    • L'éclosion d'un talentsự biểu lộ một tài năng

Dạng từ của éclosion

Đi với mạo từ: une éclosion · l'éclosion

Số nhiềuéclosions

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với éclosion

Trái nghĩa

Họ từ của éclosion

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ eclosion; hatching; the act of an egg hatching; sudden appearance of something, outbreak

Câu hỏi thường gặp

éclosion nghĩa là gì?

éclosion (danh từ) nghĩa là sự nở, sự biểu lộ, sự biểu hiện.

éclosion phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của éclosion (giọng Pháp chuẩn): /e.klo.zjɔ̃/.

éclosion là giống đực hay giống cái?

éclosion là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.