écluse
danh từ giống cái (f)
/e.klyz/ giọng máy của trình duyệt
écluse nghĩa là cống, âu, cái ngăn chặn.
Nghĩa của écluse
Danh từ · giống cái
- Thủy lợi Cống; âu.
- Nghĩa bóng Cái ngăn chặn.
- L' écluse des passionscái ngăn chặn dục vọng
Dạng từ của écluse
Đi với mạo từ: une écluse · l'écluse
| Số nhiều | écluses |
Cụm từ, thành ngữ với écluse
- lâcher les écluses — (thông tục) khóc; (thông tục) đái
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sluice, lock (of canal)
Câu hỏi thường gặp
écluse nghĩa là gì?
écluse (danh từ) nghĩa là cống, âu, cái ngăn chặn.
écluse phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của écluse (giọng Pháp chuẩn): /e.klyz/.
écluse là giống đực hay giống cái?
écluse là danh từ giống cái (dùng với une, la).