TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

écluse

danh từ giống cái (f)
/e.klyz/ giọng máy của trình duyệt

écluse nghĩa là cống, âu, cái ngăn chặn.

Nghĩa của écluse

Danh từ · giống cái

  1. Thủy lợi Cống; âu.
  2. Nghĩa bóng Cái ngăn chặn.
    • L' écluse des passionscái ngăn chặn dục vọng

Dạng từ của écluse

Đi với mạo từ: une écluse · l'écluse

Số nhiềuécluses

Cụm từ, thành ngữ với écluse

  • lâcher les écluses — (thông tục) khóc; (thông tục) đái
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sluice, lock (of canal)

Câu hỏi thường gặp

écluse nghĩa là gì?

écluse (danh từ) nghĩa là cống, âu, cái ngăn chặn.

écluse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của écluse (giọng Pháp chuẩn): /e.klyz/.

écluse là giống đực hay giống cái?

écluse là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.