TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

flétrissement

danh từ giống đực (m)
/fle.tʁis.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

flétrissement nghĩa là sự héo.

Nghĩa của flétrissement

Danh từ · giống đực

  1. Sự héo (cây cối).

Dạng từ của flétrissement

Đi với mạo từ: un flétrissement · le flétrissement

Số nhiềuflétrissements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ withering, wilting, fading

Câu hỏi thường gặp

flétrissement nghĩa là gì?

flétrissement (danh từ) nghĩa là sự héo.

flétrissement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của flétrissement (giọng Pháp chuẩn): /fle.tʁis.mɑ̃/.

flétrissement là giống đực hay giống cái?

flétrissement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.