TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Ban tiếng Pháp là gì?

"ban" trong tiếng Pháp là octroyer (ngoại động từ), commission (danh từ), quart (danh từ).

octroyer Ngoại động từ

/ɔk.tʁwa.je/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ban, cấp.

  • Octroyer une grâce ban một ân huệ

Xem đầy đủ từ "octroyer": giống, cách chia, thành ngữ →

commission Danh từ · giống cái

/kɔ.mi.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ban.

  • Commission d'examen ban chấm thi

Xem đầy đủ từ "commission": giống, cách chia, thành ngữ →

quart Danh từ · giống đực

/kaʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự trực ban (4 giờ liền).

  • Être de quart trực ban

Xem đầy đủ từ "quart": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ban" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Ban tiếng Pháp là gì?

"ban" trong tiếng Pháp là octroyer (ngoại động từ), commission (danh từ), quart (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.