TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

poste

Cấp độ ≈A2 danh từ giống cái (f) Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/pɔst/ giọng máy của trình duyệt

poste nghĩa là bưu điện, nhà bưu điện, xe thư.

Nghĩa của poste

Danh từ · giống cái

  1. Bưu điện; nhà bưu điện.
  2. Xe thư.
    • La poste vient de partirxe thư vừa mới đi
  3. Số nhiều; kiến trúc Trang trí hình sóng.
  4. Từ cũ, nghĩa cũ Trạm.
    • Chevaux de postngựa trạm
    • Faire trois postes à l'heuremỗi giờ đi được ba trạm

Dạng từ của poste

Đi với mạo từ: une poste · la poste

Số nhiềupostes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với poste

Đồng nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với poste

  • courir la poste — (từ cũ, nghĩa cũ) đi rất nhanh

Câu ví dụ với poste

  • Pourquoi a-t-il quitté son poste ? Tại sao ông ta lại rời bỏ nhiệm sở?Tatoeba #479209
  • La poste est près de la librairie. Bưu điện ở gần hiệu sách. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3259916
  • Ce poste ne nécessite pas de diplôme. Vị trí này không yêu cầu bằng cấp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13928930
  • La possibilité est qu'elle quitte son poste. Có khả năng là cô ấy sẽ nghỉ việc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #479547
  • Je ne pense pas qu'il convienne pour ce poste. Tôi không cho rằng anh ấy phù hợp với công việc đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #504109
  • Je suis allé à la poste pour envoyer un colis. Tôi đến bưu điện để gửi một bưu kiện. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11374799
  • Il a été contraint de démissionner de son poste de premier ministre. Ông ta bị buộc phải từ chức thủ tướng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11724654

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ post office; mail, postal service/system
  • Danh từ job, post; position (in a sport, or an observation post); ellipsis of poste de police (“police station, nick”); ellipsis of poste de radio (“radio”)

Câu hỏi thường gặp

poste nghĩa là gì?

poste (danh từ) nghĩa là bưu điện, nhà bưu điện, xe thư.

poste phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của poste (giọng Pháp chuẩn): /pɔst/.

poste là giống đực hay giống cái?

poste là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.