TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

courrier

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ku.ʁje/ giọng máy của trình duyệt

courrier nghĩa là thư tín, chuyến thư.

Nghĩa của courrier

Danh từ · giống đực

  1. Thư tín.
    • Lire son courrierđọc thư tín nhận được
  2. Chuyến thư.
    • Le courrier du matinchuyến thư buổi sáng
  3. Mục (báo).
    • Courrier des lecteursmục thư độc giả
    • Courrier du cœurmục tâm tình
  4. Từ cũ, nghĩa cũ Người đưa thư, phu trạm.

Dạng từ của courrier

Đi với mạo từ: un courrier · le courrier

Số nhiềucourriers

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với courrier

Đồng nghĩa

Họ từ của courrier

Cụm từ, thành ngữ với courrier

  • courrier électronique — Thư điện tử.

Câu ví dụ với courrier

  • Le facteur distribue le courrier tous les matins. Bưu tá đưa thư mỗi buổi sáng.Tatoeba #393429
  • Pouvez-vous l'envoyer par courrier électronique ? Bạn có thể gửi bằng thư điện tử được không?Tatoeba #527892
  • J'ai des problèmes de courrier électronique en ce moment. Lúc này tôi gặp khó khăn với thư điện tử.Tatoeba #459078
  • Je voulais juste vérifier mon courrier électronique. Tôi chỉ muốn kiếm tra email của tôi (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #492686
  • Le courrier vient d'arriver. Người đưa thư vừa mới đến. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8639002

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ messenger, courier; mail

Câu hỏi thường gặp

courrier nghĩa là gì?

courrier (danh từ) nghĩa là thư tín, chuyến thư.

courrier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của courrier (giọng Pháp chuẩn): /ku.ʁje/.

courrier là giống đực hay giống cái?

courrier là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.