courrier
courrier nghĩa là thư tín, chuyến thư.
Nghĩa của courrier
Danh từ · giống đực
- Thư tín.
- Lire son courrierđọc thư tín nhận được
- Chuyến thư.
- Le courrier du matinchuyến thư buổi sáng
- Mục (báo).
- Courrier des lecteursmục thư độc giả
- Courrier du cœurmục tâm tình
- Từ cũ, nghĩa cũ Người đưa thư, phu trạm.
Dạng từ của courrier
Đi với mạo từ: un courrier · le courrier
| Số nhiều | courriers |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với courrier
Đồng nghĩa
Họ từ của courrier
Cụm từ, thành ngữ với courrier
- courrier électronique — Thư điện tử.
Câu ví dụ với courrier
- Le facteur distribue le courrier tous les matins. Bưu tá đưa thư mỗi buổi sáng.Tatoeba #393429
- Pouvez-vous l'envoyer par courrier électronique ? Bạn có thể gửi bằng thư điện tử được không?Tatoeba #527892
- J'ai des problèmes de courrier électronique en ce moment. Lúc này tôi gặp khó khăn với thư điện tử.Tatoeba #459078
- Je voulais juste vérifier mon courrier électronique. Tôi chỉ muốn kiếm tra email của tôi (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #492686
- Le courrier vient d'arriver. Người đưa thư vừa mới đến. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8639002
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ messenger, courier; mail
Câu hỏi thường gặp
courrier nghĩa là gì?
courrier (danh từ) nghĩa là thư tín, chuyến thư.
courrier phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của courrier (giọng Pháp chuẩn): /ku.ʁje/.
courrier là giống đực hay giống cái?
courrier là danh từ giống đực (dùng với un, le).