TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

courriel

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ku.ʁjɛl/ giọng máy của trình duyệt

courriel nghĩa là thư điện tử.

Nghĩa của courriel

Danh từ · giống đực

  1. Thư điện tử. (đối chiếu từ điển song ngữ)

Dạng từ của courriel

Đi với mạo từ: un courriel · le courriel

Số nhiềucourriels

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với courriel

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với courriel

  • M. Wilder m'a donné votre courriel. Mr Wilder đã đưa cho tôi địa chỉ e-mail của bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1604032
  • M. Wilder m'a donné votre adresse courriel. Mr Wilder đã đưa cho tôi địa chỉ e-mail của bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1330398
  • Je voulais juste vérifier mes courriels. Tôi chỉ muốn kiếm tra email của tôi (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #492687

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ email (message sent through an electronic system); email (system for transmitting and receiving digital messages); email address

Câu hỏi thường gặp

courriel nghĩa là gì?

courriel (danh từ) nghĩa là thư điện tử.

courriel phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của courriel (giọng Pháp chuẩn): /ku.ʁjɛl/.

courriel là giống đực hay giống cái?

courriel là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.