couronné
couronné nghĩa là được thưởng.
Nghĩa của couronné
Tính từ
- Được thưởng.
- Ouvrage couronnétác phẩm được thưởng
- Có vết thương hình tròn ở đầu gối; có sẹo tròn ở đầu gối (ngựa).
- arbre couronné(lâm nghiệp) cây chỉ mọc cành ở ngọn
- tête couronnéevua chúa
Dạng từ của couronné
| Số nhiều | couronnés |
| Giống cái | couronnée |
| Giống cái số nhiều | couronnées |
Câu ví dụ với couronné
- L'expérience fut couronnée de succès. Thí nghiệm được đánh giá là thành công. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5654801
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ crowned
Câu hỏi thường gặp
couronné nghĩa là gì?
couronné (tính từ) nghĩa là được thưởng.
couronné phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của couronné (giọng Pháp chuẩn): /ku.ʁɔ.ne/.