TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

couronné

/ku.ʁɔ.ne/ giọng máy của trình duyệt

couronné nghĩa là được thưởng.

Nghĩa của couronné

Tính từ

  1. Được thưởng.
    • Ouvrage couronnétác phẩm được thưởng
  2. Có vết thương hình tròn ở đầu gối; có sẹo tròn ở đầu gối (ngựa).
    • arbre couronné(lâm nghiệp) cây chỉ mọc cành ở ngọn
    • tête couronnéevua chúa

Dạng từ của couronné

Số nhiềucouronnés
Giống cáicouronnée
Giống cái số nhiềucouronnées

Câu ví dụ với couronné

  • L'expérience fut couronnée de succès. Thí nghiệm được đánh giá là thành công. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5654801

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ crowned

Câu hỏi thường gặp

couronné nghĩa là gì?

couronné (tính từ) nghĩa là được thưởng.

couronné phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của couronné (giọng Pháp chuẩn): /ku.ʁɔ.ne/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.