TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Bụng tiếng Pháp là gì?

"bụng" trong tiếng Pháp là ventre (danh từ), abdomen (danh từ), bouge (danh từ).

ventre Danh từ · giống đực

/vɑ̃tʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bụng.

  • On confond souvent une douleur d'estomac avec une douleur de ventre. Bệnh đau dạ dày thường hay bị nhầm với bệnh đau bụng.
  • Avoir les yeux plus grands que le ventre. No bụng đói con mắt.

Xem đầy đủ từ "ventre": giống, cách chia, thành ngữ →

abdomen Danh từ · giống đực

/ab.dɔ.mɛn/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bụng.

  • J'ai des gaz dans mon abdomen. Bụng tôi bị đầy hơi.

Xem đầy đủ từ "abdomen": giống, cách chia, thành ngữ →

bouge Danh từ · giống đực

/buʒ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bụng (thùng ton nô).

Xem đầy đủ từ "bouge": giống, cách chia, thành ngữ →

bedon Danh từ · giống đực

/bə.dɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bụng phệ.

Xem đầy đủ từ "bedon": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bụng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bụng tiếng Pháp là gì?

"bụng" trong tiếng Pháp là ventre (danh từ), abdomen (danh từ), bouge (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.