TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

abdomen

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ab.dɔ.mɛn/ giọng máy của trình duyệt

abdomen nghĩa là bụng.

Nghĩa của abdomen

Danh từ · giống đực

  1. Bụng.

Dạng từ của abdomen

Đi với mạo từ: un abdomen · l'abdomen

Số nhiềuabdomens

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với abdomen

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với abdomen

  • J'ai des gaz dans mon abdomen. Bụng tôi bị đầy hơi.Tatoeba #119759

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ abdomen

Câu hỏi thường gặp

abdomen nghĩa là gì?

abdomen (danh từ) nghĩa là bụng.

abdomen phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của abdomen (giọng Pháp chuẩn): /ab.dɔ.mɛn/.

abdomen là giống đực hay giống cái?

abdomen là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.