TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

abducteur

/ab.dyk.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

abducteur nghĩa là giạng, cơ giạng.

Nghĩa của abducteur

Tính từ

  1. Giải phẫu Giạng.
    • Muscle abducteurcơ giạng
    • Tube abducteur (hóa học)cơ hứng

Danh từ · giống đực

  1. Giải phẫu Cơ giạng.
    • l'abducteur du gros orteilcơ giạng của ngón chân cái

Dạng từ của abducteur

Số nhiềuabducteurs
Giống cáiabductrice
Giống cái số nhiềuabductrices

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với abducteur

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ abductor (muscle)
  • Tính từ of the abductor muscles and their movement; abductive

Câu hỏi thường gặp

abducteur nghĩa là gì?

abducteur (tính từ, danh từ) nghĩa là giạng, cơ giạng.

abducteur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của abducteur (giọng Pháp chuẩn): /ab.dyk.tœʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.