TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

panse

danh từ giống cái (f)
/pɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

panse nghĩa là dạ cỏ rumen, bụng.

Nghĩa của panse

Danh từ · giống cái

  1. Động vật học Dạ cỏ (cũng) rumen.
  2. Bụng.
    • Se remplir la panse(thân mật) ních đầy bụng
    • Panse d'une cruchebụng hũ
    • Panse d'une clochebụng chuông
    • La panse de l'abụng chữ a

Dạng từ của panse

Đi với mạo từ: une panse · la panse

Số nhiềupanses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với panse

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ belly

Câu hỏi thường gặp

panse nghĩa là gì?

panse (danh từ) nghĩa là dạ cỏ rumen, bụng.

panse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của panse (giọng Pháp chuẩn): /pɑ̃s/.

panse là giống đực hay giống cái?

panse là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.