TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pansement

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/pɑ̃s.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

pansement nghĩa là sự băng bó, băng, bông băng.

Nghĩa của pansement

Danh từ · giống đực

  1. Sự băng bó.
  2. Băng, bông băng.
    • Pansement individuel(quân sự) bông băng cá nhân (của mỗi người lính đem theo)
    • Pansement gastrique(y học) thuốc rịt dạ dày
    • Pansement adhésifbăng keo
    • Pansement antiseptiquebăng khử trùng
    • Boîte à pansementshộp đựng bông băng
    • Être couvert de pansementsbị băng bó khắp người

Dạng từ của pansement

Đi với mạo từ: un pansement · le pansement

Số nhiềupansements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bandage, dressing, sticking plaster

Câu hỏi thường gặp

pansement nghĩa là gì?

pansement (danh từ) nghĩa là sự băng bó, băng, bông băng.

pansement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pansement (giọng Pháp chuẩn): /pɑ̃s.mɑ̃/.

pansement là giống đực hay giống cái?

pansement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.