pansage
danh từ giống đực (m)
/pɑ̃.saʒ/ giọng máy của trình duyệt
pansage nghĩa là sự kỳ cọ, sự chải.
Nghĩa của pansage
Danh từ · giống đực
- Sự kỳ cọ, sự chải (cho ngựa lừa..).
Dạng từ của pansage
Đi với mạo từ: un pansage · le pansage
| Số nhiều | pansages |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ grooming (of a horse etc)
Câu hỏi thường gặp
pansage nghĩa là gì?
pansage (danh từ) nghĩa là sự kỳ cọ, sự chải.
pansage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pansage (giọng Pháp chuẩn): /pɑ̃.saʒ/.
pansage là giống đực hay giống cái?
pansage là danh từ giống đực (dùng với un, le).