TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pansage

danh từ giống đực (m)
/pɑ̃.saʒ/ giọng máy của trình duyệt

pansage nghĩa là sự kỳ cọ, sự chải.

Nghĩa của pansage

Danh từ · giống đực

  1. Sự kỳ cọ, sự chải (cho ngựa lừa..).

Dạng từ của pansage

Đi với mạo từ: un pansage · le pansage

Số nhiềupansages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ grooming (of a horse etc)

Câu hỏi thường gặp

pansage nghĩa là gì?

pansage (danh từ) nghĩa là sự kỳ cọ, sự chải.

pansage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pansage (giọng Pháp chuẩn): /pɑ̃.saʒ/.

pansage là giống đực hay giống cái?

pansage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.