TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

panosse

danh từ giống cái (f)
/pa.nɔs/ giọng máy của trình duyệt

panosse nghĩa là vải bố thô.

Nghĩa của panosse

Danh từ · giống cái

  1. Vải bố thô.

Dạng từ của panosse

Đi với mạo từ: une panosse · la panosse

Số nhiềupanosses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ floorcloth; the Swiss flag; woman of ill repute

Câu hỏi thường gặp

panosse nghĩa là gì?

panosse (danh từ) nghĩa là vải bố thô.

panosse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của panosse (giọng Pháp chuẩn): /pa.nɔs/.

panosse là giống đực hay giống cái?

panosse là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.