panosse
danh từ giống cái (f)
/pa.nɔs/ giọng máy của trình duyệt
panosse nghĩa là vải bố thô.
Nghĩa của panosse
Danh từ · giống cái
- Vải bố thô.
Dạng từ của panosse
Đi với mạo từ: une panosse · la panosse
| Số nhiều | panosses |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ floorcloth; the Swiss flag; woman of ill repute
Câu hỏi thường gặp
panosse nghĩa là gì?
panosse (danh từ) nghĩa là vải bố thô.
panosse phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của panosse (giọng Pháp chuẩn): /pa.nɔs/.
panosse là giống đực hay giống cái?
panosse là danh từ giống cái (dùng với une, la).