TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

panoramiquer

/pa.nɔ.ʁa.mi.ke/ giọng máy của trình duyệt

panoramiquer nghĩa là quay toàn cảnh.

Nghĩa của panoramiquer

Nội động từ

  1. Điện ảnh Quay toàn cảnh.

Câu hỏi thường gặp

panoramiquer nghĩa là gì?

panoramiquer (nội động từ) nghĩa là quay toàn cảnh.

panoramiquer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của panoramiquer (giọng Pháp chuẩn): /pa.nɔ.ʁa.mi.ke/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.