TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

scutum

danh từ giống đực (m)
/skytɔm/ giọng máy của trình duyệt

scutum nghĩa là mảnh mai, tấm bụng.

Nghĩa của scutum

Danh từ · giống đực

  1. Động vật học Mảnh mai (sâu bọ).
  2. Động vật học Tấm bụng (của một số nhện).
  3. Sử học Mộc bọc da (cổ La Mã).

Dạng từ của scutum

Đi với mạo từ: un scutum · le scutum

Câu hỏi thường gặp

scutum nghĩa là gì?

scutum (danh từ) nghĩa là mảnh mai, tấm bụng.

scutum phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của scutum (giọng Pháp chuẩn): /skytɔm/.

scutum là giống đực hay giống cái?

scutum là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.