TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

scutellaire

/sky.tɛ.lɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

scutellaire nghĩa là mảnh mai.

Nghĩa của scutellaire

Tính từ

  1. Động vật học (thuộc) mảnh mai (sâu bọ).

Dạng từ của scutellaire

Số nhiềuscutellaires

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với scutellaire

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ scutellar
  • Danh từ skullcap (Scutellaria)

Câu hỏi thường gặp

scutellaire nghĩa là gì?

scutellaire (tính từ) nghĩa là mảnh mai.

scutellaire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của scutellaire (giọng Pháp chuẩn): /sky.tɛ.lɛʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.