scutellaire
/sky.tɛ.lɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
scutellaire nghĩa là mảnh mai.
Nghĩa của scutellaire
Tính từ
- Động vật học (thuộc) mảnh mai (sâu bọ).
Dạng từ của scutellaire
| Số nhiều | scutellaires |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với scutellaire
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ scutellar
- Danh từ skullcap (Scutellaria)
Câu hỏi thường gặp
scutellaire nghĩa là gì?
scutellaire (tính từ) nghĩa là mảnh mai.
scutellaire phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của scutellaire (giọng Pháp chuẩn): /sky.tɛ.lɛʁ/.