TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sculpture

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/skyl.tyʁ/ giọng máy của trình duyệt

sculpture nghĩa là nghệ thuật điêu khắc, tác phẩm điêu khắc.

Nghĩa của sculpture

Danh từ · giống cái

  1. Nghệ thuật điêu khắc.
  2. Tác phẩm điêu khắc.
    • Une belle sculpturemột tác phẩm điêu khắc đẹp

Dạng từ của sculpture

Đi với mạo từ: une sculpture · la sculpture

Số nhiềusculptures
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sculpture

Câu hỏi thường gặp

sculpture nghĩa là gì?

sculpture (danh từ) nghĩa là nghệ thuật điêu khắc, tác phẩm điêu khắc.

sculpture phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sculpture (giọng Pháp chuẩn): /skyl.tyʁ/.

sculpture là giống đực hay giống cái?

sculpture là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.