sculptural
/skyl.ty.ʁal/ giọng máy của trình duyệt
sculptural nghĩa là điêu khắc, đẹp như tượng, đáng tạc tượng.
Nghĩa của sculptural
Tính từ
- Điêu khắc.
- L'art sculpturalenghệ thuật điêu khắc
- Đẹp như tượng; đáng tạc tượng.
- Une femme sculpturalemột phụ nữ đẹp như tượng
Dạng từ của sculptural
| Số nhiều | sculpturaux |
| Giống cái | sculpturale |
| Giống cái số nhiều | sculpturales |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ sculptural
Câu hỏi thường gặp
sculptural nghĩa là gì?
sculptural (tính từ) nghĩa là điêu khắc, đẹp như tượng, đáng tạc tượng.
sculptural phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sculptural (giọng Pháp chuẩn): /skyl.ty.ʁal/.