sculpteur
danh từ giống đực (m)
/skyl.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt
sculpteur nghĩa là nhà điêu khắc.
Nghĩa của sculpteur
Danh từ · giống đực
- Nhà điêu khắc.
Dạng từ của sculpteur
Đi với mạo từ: un sculpteur · le sculpteur
| Số nhiều | sculpteurs |
| Giống cái | sculptrice |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sculptor
Câu hỏi thường gặp
sculpteur nghĩa là gì?
sculpteur (danh từ) nghĩa là nhà điêu khắc.
sculpteur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sculpteur (giọng Pháp chuẩn): /skyl.tœʁ/.
sculpteur là giống đực hay giống cái?
sculpteur là danh từ giống đực (dùng với un, le).