toque
danh từ giống cái (f)
/tɔk/ giọng máy của trình duyệt
toque nghĩa là mũ không vành.
Nghĩa của toque
Danh từ · giống cái
- Mũ không vành.
- Toque de magistratmũ không vành của thẩm phán
Dạng từ của toque
Đi với mạo từ: une toque · la toque
| Số nhiều | toques |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với toque
Đồng nghĩa
Họ từ của toque
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ toque (a brimless hat); a pillbox hat; a type of round brimless hat traditionally worn by certain professions in France, such as university professors or judges; toque (a chef's hat)
- Danh từ toque, a variety of bonnet monkey; toque macaque, Macaca sinica
Câu hỏi thường gặp
toque nghĩa là gì?
toque (danh từ) nghĩa là mũ không vành.
toque phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của toque (giọng Pháp chuẩn): /tɔk/.
toque là giống đực hay giống cái?
toque là danh từ giống cái (dùng với une, la).