TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

toque

danh từ giống cái (f)
/tɔk/ giọng máy của trình duyệt

toque nghĩa là mũ không vành.

Nghĩa của toque

Danh từ · giống cái

  1. Mũ không vành.
    • Toque de magistratmũ không vành của thẩm phán

Dạng từ của toque

Đi với mạo từ: une toque · la toque

Số nhiềutoques

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với toque

Đồng nghĩa

Họ từ của toque

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ toque (a brimless hat); a pillbox hat; a type of round brimless hat traditionally worn by certain professions in France, such as university professors or judges; toque (a chef's hat)
  • Danh từ toque, a variety of bonnet monkey; toque macaque, Macaca sinica

Câu hỏi thường gặp

toque nghĩa là gì?

toque (danh từ) nghĩa là mũ không vành.

toque phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của toque (giọng Pháp chuẩn): /tɔk/.

toque là giống đực hay giống cái?

toque là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.