TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tuque

danh từ giống cái (f)
/tyk/ giọng máy của trình duyệt

tuque nghĩa là québec mũ bonê.

Nghĩa của tuque

Danh từ · giống cái

  1. Québec mũ bonê.

Dạng từ của tuque

Đi với mạo từ: une tuque · la tuque

Số nhiềutuques

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tuque

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ toque (knit cap)

Câu hỏi thường gặp

tuque nghĩa là gì?

tuque (danh từ) nghĩa là québec mũ bonê.

tuque phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tuque (giọng Pháp chuẩn): /tyk/.

tuque là giống đực hay giống cái?

tuque là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.