tuque
danh từ giống cái (f)
/tyk/ giọng máy của trình duyệt
tuque nghĩa là québec mũ bonê.
Nghĩa của tuque
Danh từ · giống cái
- Québec mũ bonê.
Dạng từ của tuque
Đi với mạo từ: une tuque · la tuque
| Số nhiều | tuques |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tuque
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ toque (knit cap)
Câu hỏi thường gặp
tuque nghĩa là gì?
tuque (danh từ) nghĩa là québec mũ bonê.
tuque phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tuque (giọng Pháp chuẩn): /tyk/.
tuque là giống đực hay giống cái?
tuque là danh từ giống cái (dùng với une, la).