turban
danh từ giống đực (m)
/tyʁ.bɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
turban nghĩa là khăn, vành.
Nghĩa của turban
Danh từ · giống đực
- Khăn (đội đầu).
- Bếp núc Vành (món ăn).
- Turban de poissonvành cá
Dạng từ của turban
Đi với mạo từ: un turban · le turban
| Số nhiều | turbans |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ turban (male headdress)
Câu hỏi thường gặp
turban nghĩa là gì?
turban (danh từ) nghĩa là khăn, vành.
turban phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của turban (giọng Pháp chuẩn): /tyʁ.bɑ̃/.
turban là giống đực hay giống cái?
turban là danh từ giống đực (dùng với un, le).