TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

turbe

danh từ giống cái (f)
/tyʁb/ giọng máy của trình duyệt

turbe nghĩa là (Enquête par turbes) cuộc điều tra dân chúng.

Nghĩa của turbe

Danh từ · giống cái

  1. Luật học, pháp lý; sử học (Enquête par turbes) cuộc điều tra dân chúng.

Dạng từ của turbe

Đi với mạo từ: une turbe · la turbe

Câu hỏi thường gặp

turbe nghĩa là gì?

turbe (danh từ) nghĩa là (Enquête par turbes) cuộc điều tra dân chúng.

turbe phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của turbe (giọng Pháp chuẩn): /tyʁb/.

turbe là giống đực hay giống cái?

turbe là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.